Bản dịch của từ Toy trong tiếng Trung
Toy
NounVerb

Toy (Noun)
tˈɔi
toʊj
Toy (Verb)
tˈɔi
toʊj
01
Consider an idea or proposal casually or indecisively.
随便考虑,犹豫不决
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Toy

Consider an idea or proposal casually or indecisively.
随便考虑,犹豫不决
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa