Bản dịch của từ Tune trong tiếng Trung

Tune

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tune (Verb)

tjˈuːn
ˈtun
01

To bring into harmony or agreement

调和 - 使达到和谐或一致

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To make adjustments for proper functioning or performance

调整 - 为正常运作或表现而进行修改

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To adjust the pitch of a musical instrument

调音 - 调整乐器的音高

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tune (Noun)

tjˈuːn
ˈtun
01

The quality of being in agreement or harmony

和谐度 - 处于一致或和睦的状态;协调性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A musical composition or song

曲目 - 一首音乐作品或歌曲

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A melody or series of musical notes forming a distinctive sequence

曲调 - 一种旋律或一系列构成独特序列的音符

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa