Bản dịch của từ Twin trong tiếng Trung
Twin
NounAdjectiveVerb

Twin (Noun)
twɪn
twˈɪn
01
Something containing or consisting of two matching or corresponding parts.
成对的物体
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Twin (Adjective)
twɪn
twˈɪn
Twin

Something containing or consisting of two matching or corresponding parts.
成对的物体
Từ tiếng Trung gần nghĩa