Bản dịch của từ Wound trong tiếng Trung
Wound
NounVerb

Wound (Noun)
wˈund
wˈaʊnd
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(figuratively) A hurt to a person's feelings, reputation, prospects, etc.
情感上的伤害
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
