Bản dịch của từ Wound trong tiếng Trung

Wound

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wound (Noun)

wˈund
wˈaʊnd
01

An injury, such as a cut, stab, or tear, to a (usually external) part of the body.

身体的伤口,如切割、刺伤或撕裂。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(criminal law) An injury to a person by which the skin is divided or its continuity broken.

伤口

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(figuratively) A hurt to a person's feelings, reputation, prospects, etc.

情感上的伤害

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wound (Verb)

wˈund
wˈaʊnd
01

(transitive) To hurt (a person's feelings).

伤害(他人的感情)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(transitive) To hurt or injure (someone) by cutting, piercing, or tearing the skin.

伤害,割破皮肤

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ