Bản dịch của từ Wreck trong tiếng Trung
Wreck
NounVerb

Wreck (Noun)
ɹˈɛk
ɹˈɛk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Something, especially a vehicle or building, that has been badly damaged or destroyed.
严重损坏的物体
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Wreck (Verb)
ɹˈɛk
ɹˈɛk
01
Cause the destruction of (a ship) by sinking or breaking up.
使船只沉没或破坏
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
