Bản dịch của từ Wreck trong tiếng Trung

Wreck

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wreck (Noun)

ɹˈɛk
ɹˈɛk
01

The destruction of a ship at sea; a shipwreck.

海上失事的船只

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A person whose physical or mental health or strength has failed.

身心俱疲的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Something, especially a vehicle or building, that has been badly damaged or destroyed.

严重损坏的物体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Wreck (Verb)

ɹˈɛk
ɹˈɛk
01

Cause the destruction of (a ship) by sinking or breaking up.

使船只沉没或破坏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Destroy or severely damage (a structure, vehicle, or similar)

摧毁或严重破坏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Engage in breaking up badly damaged vehicles or demolishing old buildings to obtain usable spares or scrap.

拆解受损的车辆或建筑以获取可用零件。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ