Bản dịch của từ 180 trong tiếng Việt

180

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

180(Noun)

wˈʌnhˈʌndɹədˈeɪti
wˈʌnhˈʌndɹədˈeɪti
01

Số một trăm tám mươi; tổng của một trăm tám mươi đơn vị.

The sum of one hundred and eighty units.

Ví dụ

180(Adjective)

wˈʌnhˈʌndɹədˈeɪti
wˈʌnhˈʌndɹədˈeɪti
01

Chỉ số lượng là 180 (tức bằng một trăm tám mươi). Dùng để mô tả một con số hoặc tổng cộng có 180 cái/người/điểm.

Amounting to 180 in number.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh