Bản dịch của từ 2 years trong tiếng Việt

2 years

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

2 years(Phrase)

dˈiː jˈɪəz
ˈdi ˈjɪrz
01

Một khoảng thời gian hai năm

A two-year period

两年的时间

Ví dụ
02

Dùng để chỉ điều gì đó đã xảy ra hoặc đã là sự thật trong vòng hai năm.

It is used to refer to something that happened or existed within the past two years.

用来表示某件事在过去两年内发生或存在过。

Ví dụ
03

Một khung thời gian phổ biến cho các hợp đồng hoặc thỏa thuận

The typical time frame for contracts or agreements

这是关于合同或协议的常见期限。

Ví dụ