Bản dịch của từ 21st century trong tiếng Việt
21st century
Noun [U/C]

21st century(Noun)
nˈaɪst sˈɛntʃəri
ˈnist ˈsɛntʃɝi
01
Ví dụ
02
Một giai đoạn lịch sử có nhiều bước tiến vượt bậc về công nghệ, chính trị và xã hội
A historical period marked by significant changes in technology, politics, and society.
这是一个历史时期,以科技、政治和社会的重大变革为标志。
Ví dụ
