Bản dịch của từ Cle trong tiếng Việt

Cle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cle(Noun)

klˈɛ
ˈkɫi
01

Một ký tự trong bảng chữ cái, đặc biệt là chữ thứ ba trong bảng chữ cái tiếng Anh.

A letter in the alphabet, especially the third letter of the English alphabet.

这是字母表中的一个字母,特别是英文字母表中的第三个字母。

Ví dụ
02

Viết tắt của Cleveland, một thành phố ở Hoa Kỳ

Cleveland, a city in the United States, is often abbreviated.

克利夫兰的简称,是美国的一座城市。

Ví dụ
03

Chữ viết tắt được sử dụng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật hoặc chuyên nghiệp.

Abbreviations are used across many different technical or specialized fields.

在各种技术或专业背景下使用的缩写

Ví dụ