Bản dịch của từ Cle trong tiếng Việt
Cle
Noun [U/C]

Cle(Noun)
klˈɛ
ˈkɫi
Ví dụ
Ví dụ
03
Chữ viết tắt được sử dụng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật hoặc chuyên nghiệp.
Abbreviations are used across many different technical or specialized fields.
在各种技术或专业背景下使用的缩写
Ví dụ
