Bản dịch của từ Gust trong tiếng Việt

Gust

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gust(Noun)

ɡˈʌst
ˈɡəst
01

Một hành động thổi hoặc thở ra

An action of blowing or exhaling.

一种吹出或呼出的行为

Ví dụ
02

Một luồng gió mạnh thoảng qua nhanh

A strong wind blows through.

一阵猛烈的短暂风暴

Ví dụ
03

Một cú đánh bất ngờ hoặc va chạm.

A sudden hit or shock.

一次突然的袭击或冲击。

Ví dụ

Gust(Verb)

ɡˈʌst
ˈɡəst
01

Thổi mạnh hoặc thở mạnh

Exhaling or breathing out

呼气或者呼吸的动作

Ví dụ
02

Gây ấn tượng mạnh hoặc tạo hương vị đặc trưng

A sudden collision

给人留下深刻印象或浓厚的味道

Ví dụ
03

Thổi một luồng gió mạnh mẽ

A sudden strong gust of wind.

一阵突然袭来的大风。

Ví dụ