Bản dịch của từ A last resort trong tiếng Việt
A last resort
Phrase

A last resort(Phrase)
ˈɑː lˈɑːst rˈɛzɔːt
ˈɑ ˈɫæst ˈrɛzɝt
01
Một chiến lược hoặc sự lựa chọn trong lúc tuyệt vọng
A strategy or choice made out of desperation.
在绝望中采取的策略或做出的选择
Ví dụ
02
Một phương án xử lý được thực hiện khi mọi cách khác đều thất bại
This is a solution that is used when other options have proven ineffective.
在其他方法都行不通时采取的应对措施
Ví dụ
03
Giải pháp cuối cùng hoặc phương án cuối cùng khi tất cả các khả năng khác đều đã thất bại
The last resort when all other options have failed.
在所有其他方案都行不通之后的最后选择或解决办法
Ví dụ
