Bản dịch của từ A negligible amount of trong tiếng Việt

A negligible amount of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A negligible amount of(Phrase)

ˈɑː nˈɛɡlɪdʒəbəl ˈeɪmaʊnt ˈɒf
ˈɑ ˈnɛɡɫɪdʒəbəɫ ˈeɪˈmaʊnt ˈɑf
01

Một lượng nhỏ đến mức không đáng để xem xét

A tiny amount that's hardly worth considering

这是一份微不足道的量,几乎可以忽略不计。

Ví dụ
02

Dùng để chỉ thứ gì đó quá nhỏ bé đến mức không gây ảnh hưởng thực sự

Used to describe something so tiny that it doesn't have any real impact

用来形容某件事情微不足道,几乎没有任何实质性影响。

Ví dụ
03

Một lượng rất nhỏ được cho là không đáng kể hoặc không quan trọng

A tiny amount considered negligible or insignificant

微不足道的一点点

Ví dụ