Bản dịch của từ A negligible amount of trong tiếng Việt
A negligible amount of
Phrase

A negligible amount of(Phrase)
ˈɑː nˈɛɡlɪdʒəbəl ˈeɪmaʊnt ˈɒf
ˈɑ ˈnɛɡɫɪdʒəbəɫ ˈeɪˈmaʊnt ˈɑf
01
Một lượng nhỏ đến mức không đáng để xem xét
A tiny amount that's hardly worth considering
这是一份微不足道的量,几乎可以忽略不计。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một lượng rất nhỏ được cho là không đáng kể hoặc không quan trọng
A tiny amount considered negligible or insignificant
微不足道的一点点
Ví dụ
