Bản dịch của từ A partnership trong tiếng Việt

A partnership

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A partnership(Noun)

ˈɑː pˈɑːtnəʃˌɪp
ˈɑ ˈpɑrtnɝˌʃɪp
01

Một thỏa thuận trong đó các bên đồng ý hợp tác để thúc đẩy các lợi ích chung của họ

An agreement where the parties agree to cooperate to promote their shared interests.

这是一个双方同意合作以促进共同利益的协议。

Ví dụ
02

Mối quan hệ giữa các cá nhân hoặc nhóm liên quan đến sự hợp tác và lợi ích chung

A relationship between individuals or groups involves cooperation and shared benefits.

这是一种个人或团队之间的合作关系,共享利益。

Ví dụ
03

Tình trạng hợp tác hoặc là một phần của một mối quan hệ đối tác

The situation is being a partner or part of the collaboration.

这是合作伙伴或合作的一部分的情况。

Ví dụ