Bản dịch của từ A partnership trong tiếng Việt
A partnership
Noun [U/C]

A partnership(Noun)
ˈɑː pˈɑːtnəʃˌɪp
ˈɑ ˈpɑrtnɝˌʃɪp
Ví dụ
02
Mối quan hệ giữa các cá nhân hoặc nhóm liên quan đến sự hợp tác và lợi ích chung
A relationship between individuals or groups involves cooperation and shared benefits.
这是一种个人或团队之间的合作关系,共享利益。
Ví dụ
03
Tình trạng hợp tác hoặc là một phần của một mối quan hệ đối tác
The situation is being a partner or part of the collaboration.
这是合作伙伴或合作的一部分的情况。
Ví dụ
