ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
A reassurance
Một lời hứa hoặc đảm bảo
A promise or guarantee
承诺或保证
Hành động trấn an hoặc mang lại sự thoải mái
Offering comfort or reassurance
安慰或给予慰藉的行为
Một tuyên bố hoặc hành động giúp xóa bỏ nghi hoặc hoặc lo lắng của ai đó
A statement or action that clears someone of doubts or fears.
一个消除某人疑虑或恐惧的陈述或行动