Bản dịch của từ A reassurance trong tiếng Việt

A reassurance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A reassurance(Noun)

ˈɑː rˌiːɐʃjˈɔːrəns
ˈɑ ˈriəˈʃʊrəns
01

Một lời hứa hoặc sự đảm bảo

A promise or guarantee

Ví dụ
02

Hành động an ủi hoặc đem lại sự thoải mái

The act of reassuring or providing comfort

Ví dụ
03

Một tuyên bố hoặc hành động xóa bỏ những nghi ngờ hoặc nỗi sợ hãi của ai đó.

A statement or action that removes someones doubts or fears

Ví dụ