Bản dịch của từ A revision trong tiếng Việt

A revision

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A revision(Noun)

ˈɑː rɪvˈɪʒən
ˈɑ rɪˈvɪʒən
01

Một sự thay đổi hoặc bộ các thay đổi được thực hiện đối với một thứ gì đó

A change or a series of changes made to something.

对某事所作的变动或一系列调整

Ví dụ
02

Hành động sửa đổi hoặc bị sửa đổi

Revised or amended actions

这是要修改或已被修改的行为

Ví dụ
03

Phiên bản đã được chỉnh sửa của một cái gì đó

An edited version of something.

经过修改的版本

Ví dụ