ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Abandoning values
Hành động từ bỏ hoặc ngừng giữ lại điều gì đó.
To give up or let go of something
放弃或停止持有某物的行为
Tình trạng bị bỏ rơi
Abandoned state
被遗弃的状态
Các nguyên tắc xã hội hoặc đạo đức hướng dẫn hành xử
Social or ethical principles that guide behavior.
社会原则或道德准则引导我们的行为