Bản dịch của từ Abandoning values trong tiếng Việt

Abandoning values

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abandoning values(Noun)

ˈeɪbˌændənɪŋ vˈæljuːz
ˈeɪbənˌdoʊnɪŋ ˈvæɫjuz
01

Hành động từ bỏ hoặc ngừng giữ lại điều gì đó.

To give up or let go of something

放弃或停止持有某物的行为

Ví dụ
02

Tình trạng bị bỏ rơi

Abandoned state

被遗弃的状态

Ví dụ
03

Các nguyên tắc xã hội hoặc đạo đức hướng dẫn hành xử

Social or ethical principles that guide behavior.

社会原则或道德准则引导我们的行为

Ví dụ