Bản dịch của từ Abdominousness trong tiếng Việt

Abdominousness

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abdominousness(Noun)

æbdəmˈɪnəsənz
æbdəmˈɪnəsənz
01

Tình trạng hoặc đặc điểm có bụng to, nhiều mỡ ở vùng bụng.

The state or quality of having a large abdomen fatness.

腹部肥胖的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Abdominousness(Adjective)

æbdəmˈɪnəsənz
æbdəmˈɪnəsənz
01

Có bụng to hoặc bụng phình ra; miêu tả người hoặc động vật có vùng bụng lớn, lồi.

Having a large or protruding abdomen.

腹部肥大

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ