Bản dịch của từ Abide by a script trong tiếng Việt

Abide by a script

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abide by a script(Phrase)

ˈæbaɪd bˈaɪ ˈɑː skrˈɪpt
ˈæbaɪd ˈbaɪ ˈɑ ˈskrɪpt
01

Tuân theo hoặc bám sát theo kịch bản hoặc kế hoạch

Follow a script or plan

按照剧本或计划行事

Ví dụ
02

Tuân thủ các quy tắc hoặc hướng dẫn đã nêu trong kịch bản

Follow the rules or guidelines outlined in the script.

遵守脚本中规定的规则或指引

Ví dụ
03

Chấp nhận và hành động dựa trên các ý niệm được trình bày trong kịch bản

Accept and act according to the principles outlined in the script.

接受并按照剧本中提出的概念采取行动

Ví dụ