Bản dịch của từ Abide by rules trong tiếng Việt
Abide by rules
Phrase

Abide by rules(Phrase)
ˈæbaɪd bˈaɪ ʒˈuːlz
ˈæbaɪd ˈbaɪ ˈruɫz
01
Tuân thủ quy định hoặc luật lệ
To comply with regulations or laws
遵守规章制度或法律
Ví dụ
02
Chấp nhận hoặc tuân theo một quy tắc, quyết định hoặc khuyến nghị
Accept or follow a rule's decision or recommendation
接受或遵循某项规则、决定或建议
Ví dụ
03
Ví dụ
