Bản dịch của từ Ablute trong tiếng Việt

Ablute

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ablute(Verb)

ˈæblut
ˈæblut
01

Hành động rửa mình hoặc tắm để làm sạch cơ thể.

To wash oneself; to bathe.

洗澡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rửa (mình hoặc một bộ phận trên cơ thể). Từ này chỉ hành động làm sạch cơ thể bằng nước hoặc nước + xà phòng/hoá chất tẩy rửa nhẹ.

To wash (oneself, or a part of the body).

洗澡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh