Bản dịch của từ Abort trong tiếng Việt

Abort

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abort(Verb)

ˈeɪbɔːt
ˈeɪbɝt
01

Ngừng một quá trình trước khi nó hoàn tất

To terminate a process before it is completed

Ví dụ
02

Gây sẩy thai cho thai nhi

To cause the miscarriage of a fetus

Ví dụ
03

Hủy một hoạt động hoặc quy trình trước khi nó được thực hiện.

To cancel an operation or process before it is carried out

Ví dụ