Bản dịch của từ Above it trong tiếng Việt

Above it

Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Above it(Preposition)

ˈeɪbəʊv ˈɪt
ˈeɪˈbəv ˈɪt
01

Cao hơn cái gì đó

Higher than something else

比某些东西还要高

Ví dụ
02

Ở hoặc đến một nơi cao hơn

Be or go to a higher place

在更高的地方或前往更高的地点

Ví dụ
03

Ở một vị trí cao hơn thứ gì đó

In a position above something else

在某物之上的位置

Ví dụ