abrade
abrade (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của abrade (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | abrade |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | abraded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | abraded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | abrades |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | abrading |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "abrade" có nghĩa là làm mòn hoặc cọ xát bề mặt của một vật thể bằng cách sử dụng lực cơ học. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc vật liệu học để mô tả quá trình hao mòn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "abrade" không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay ngữ nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau ở những vùng miền cụ thể. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực khoa học như ngành công nghiệp hóa chất, xây dựng và chế tạo.