ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Absent country
Tình trạng hoặc điều kiện của việc vắng mặt hoặc không có mặt
An absence or non-presence of a state or situation.
一种状态或情形,指不存在或缺席的情况。
Một người thường không có mặt ở nơi đó, thường là người được dự đoán sẽ xuất hiện tại đó.
Someone who isn't present at a certain place is usually the person others expect to be there.
通常指未到场的人,特别是预期会出现的人
Việc không có mặt đúng nơi đúng lúc mình được dự đoán hoặc mong đợi.
An example of being absent where one is expected to be.
这是一个没有出现在人们预期位置的例子。