absentmindedness
Noun
absentmindedness (Noun)
/æbstˈɛndmənts/
/æbstˈɛndmənts/
AI
Ví dụ
Sự lơ đầu của cô ấy khiến cô ấy quên chi tiết quan trọng trong bài thuyết trình.Her absentmindedness caused her to forget important details in the presentation.
Anh ấy không bao giờ thể hiện sự lơ đầu trong cuộc trò chuyện, luôn tập trung và chú ý.He never shows absentmindedness during conversations, always focused and attentive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tình trạng "absentmindedness" biểu thị sự thiếu tập trung hoặc không chú ý trong những hoạt động hàng ngày, thường dẫn đến việc quên hoặc bỏ qua các chi tiết quan trọng. Từ này có thể được sử dụng để mô tả một trạng thái tâm lý tạm thời hoặc một đặc điểm tính cách. Trong tiếng Anh Mỹ, "absentmindedness" được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi mà thuật ngữ này cũng được chấp nhận nhưng ít gặp hơn trong văn viết chính thức. Tình trạng này có thể gắn liền với stress hoặc sự phiền toái trong cuộc sống cá nhân.