Bản dịch của từ Absistence trong tiếng Việt
Absistence
Noun [U/C]

Absistence(Noun)
abˈsɪst(ə)ns
abˈsɪst(ə)ns
01
Hành động kiêng khem hoặc kiềm chế một điều gì đó; sự kiêng khem.
The action of abstaining or refraining from something; abstinence.
Ví dụ
