Bản dịch của từ Abundant fruits trong tiếng Việt

Abundant fruits

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abundant fruits(Noun)

ɐbˈʌndənt frˈuːts
əˈbəndənt ˈfruts
01

Một lượng lớn thứ gì đó

A large quantity of something

大量的某些东西

Ví dụ
02

Một thời kỳ thịnh vượng

A rich state

富足的状态

Ví dụ
03

Một lượng trái cây phong phú

An abundance of fruits

各种丰富多彩的水果

Ví dụ