Bản dịch của từ Academical trong tiếng Việt

Academical

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Academical(Adjective)

ækədˈɛmɪkl
ækədˈɛmɪkl
01

Liên quan đến học viện, trường đại học hoặc đời sống học tập ở bậc đại học.

Relating to a college or university.

与大学或学院有关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Academical(Noun)

ækədˈɛmɪkl
ækədˈɛmɪkl
01

Trang phục lễ phục học thuật mặc ở trường đại học hoặc khi tham dự lễ tốt nghiệp, gồm áo choàng (gown), mũ vuông (mortarboard) và phụ kiện như khăn choàng (hood) thể hiện học vị và nghi thức.

Formal university attire.

学术礼服

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh