Bản dịch của từ Acanthus leaf trong tiếng Việt
Acanthus leaf
Noun [U/C]

Acanthus leaf(Noun)
əkˈænɵəs lif
əkˈænɵəs lif
01
Một biểu tượng cách điệu của lá cây phất lụa, thường được dùng trong kiến trúc và trang trí.
An ornate stylized version of the acanthus leaf, commonly used in architecture and decorative arts.
装饰性强的叙法,表现的是刺茎植物叶子的造型,经常被应用在建筑和装饰中。
Ví dụ
Ví dụ
