accelerative
Adjective
accelerative (Adjective)
/æksˈɛləɹˌeiɾɪv/
/æksˈɛləɹˌeiɾɪv/
AI
Nghĩa 01
Liên quan đến sự gia tốc; làm tăng tốc độ hoặc khiến chuyển động nhanh hơn.
Relating to acceleration; adding to velocity; quickening.
Ví dụ
Tốc độ tăng cường của sự tiến bộ công nghệ ảnh hưởng đến xã hội mạnh mẽ.The accelerative pace of technological advancements impacts society greatly.
Sự thay đổi tăng cường trong quy tắc xã hội có thể dẫn đến sự thay đổi văn hóa.Accelerative changes in social norms can lead to cultural shifts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "accelerative" là một tính từ, có nguồn gốc từ động từ "accelerate", mang nghĩa là có khả năng hoặc tác dụng làm tăng tốc độ, thúc đẩy sự gia tăng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng một cách đồng nhất, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, "accelerative" thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật, liên quan đến vật lý hoặc các hệ thống động học.