Bản dịch của từ Accelerative trong tiếng Việt

Accelerative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accelerative(Adjective)

æksˈɛləɹˌeiɾɪv
æksˈɛləɹˌeiɾɪv
01

Liên quan đến sự gia tốc; làm tăng tốc độ hoặc khiến chuyển động nhanh hơn.

Relating to acceleration; adding to velocity; quickening.

与加速有关;增加速度;使加快。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ