Anh - Việt

Bản dịch của từ Quickening trong tiếng Việt

quickening

Noun CountableNoun

quickening (Noun Countable)

AI

Nghĩa 01

Những dấu hiệu cho thấy thai nhi đã có sự sống, đặc biệt là những chuyển động của thai mà người mẹ có thể cảm nhận được (cử động, đá nhẹ trong bụng).

signs of life esp fetal movements felt by a pregnant woman.

Ví dụ
Maria cảm nhận được sự nhanh nhẹn trong tháng thứ năm của thai kỳ.Maria felt the quickening during her fifth month of pregnancy.
Bác sĩ nói rằng sự nhanh nhẹn thường xảy ra khoảng 20 tuần.The doctor said quickening usually happens around 20 weeks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

quickening (Noun)

AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó trở nên nhanh hơn hoặc mạnh mẽ hơn; sự trở nên nhanh hơn, mạnh mẽ hơn.

the action of making or becoming quicker or more vigorous.

Ví dụ
Sự nhanh chóng của sự thay đổi xã hội rõ ràng trong các cuộc biểu tình gần đây.The quickening of social change is evident in recent protests.
Sự nhanh chóng của tiến bộ trong giáo dục không diễn ra đủ nhanh.The quickening of progress in education is not happening fast enough.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh