Bản dịch của từ Quickening trong tiếng Việt
Quickening

Quickening (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "quickening" được sử dụng trong bối cảnh y học và văn học, mang nghĩa là sự gia tăng hoạt động hoặc sự sống. Trong y học, nó thường chỉ việc cảm nhận sự chuyển động của thai nhi trong bụng mẹ, khoảng 16-25 tuần thai kỳ. Trong văn học, "quickening" có thể biểu thị sự hồi sinh hoặc sự thức tỉnh của cảm xúc. Từ này không có sự khác biệt trong cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng sắc thái có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh.
Họ từ
Từ "quickening" được sử dụng trong bối cảnh y học và văn học, mang nghĩa là sự gia tăng hoạt động hoặc sự sống. Trong y học, nó thường chỉ việc cảm nhận sự chuyển động của thai nhi trong bụng mẹ, khoảng 16-25 tuần thai kỳ. Trong văn học, "quickening" có thể biểu thị sự hồi sinh hoặc sự thức tỉnh của cảm xúc. Từ này không có sự khác biệt trong cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng sắc thái có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh.
