quickening
Noun CountableNoun
quickening (Noun Countable)
AI
Ví dụ
Maria cảm nhận được sự nhanh nhẹn trong tháng thứ năm của thai kỳ.Maria felt the quickening during her fifth month of pregnancy.
Bác sĩ nói rằng sự nhanh nhẹn thường xảy ra khoảng 20 tuần.The doctor said quickening usually happens around 20 weeks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
quickening (Noun)
AI
Ví dụ
Sự nhanh chóng của sự thay đổi xã hội rõ ràng trong các cuộc biểu tình gần đây.The quickening of social change is evident in recent protests.
Sự nhanh chóng của tiến bộ trong giáo dục không diễn ra đủ nhanh.The quickening of progress in education is not happening fast enough.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "quickening" được sử dụng trong bối cảnh y học và văn học, mang nghĩa là sự gia tăng hoạt động hoặc sự sống. Trong y học, nó thường chỉ việc cảm nhận sự chuyển động của thai nhi trong bụng mẹ, khoảng 16-25 tuần thai kỳ. Trong văn học, "quickening" có thể biểu thị sự hồi sinh hoặc sự thức tỉnh của cảm xúc. Từ này không có sự khác biệt trong cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng sắc thái có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh.