Bản dịch của từ Quickening trong tiếng Việt

Quickening

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quickening (Noun)

01

Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó trở nên nhanh hơn hoặc mạnh mẽ hơn; sự trở nên nhanh hơn, mạnh mẽ hơn.

The action of making or becoming quicker or more vigorous.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Quickening (Noun Countable)

01

Những dấu hiệu cho thấy thai nhi đã có sự sống, đặc biệt là những chuyển động của thai mà người mẹ có thể cảm nhận được (cử động, đá nhẹ trong bụng).

Signs of life esp fetal movements felt by a pregnant woman.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ