Bản dịch của từ Accept commotion trong tiếng Việt

Accept commotion

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accept commotion(Verb)

ˈæksɛpt kəmˈəʊʃən
ˈækˌsɛpt kəˈmoʊʃən
01

Xem Something là đúng hoặc hợp lệ

Deciding what's right or valid

判断某事是否正确或有效

Ví dụ
02

Chấp nhận để lấy hoặc nhận lấy điều gì hoặc ai đó

Agree to take something or someone.

同意接受某事或某人

Ví dụ
03

Nhận hoặc lấy thứ gì đó được đề nghị

Receive or pick up something that has been handed to you.

收到或提取被交付的物品。

Ví dụ

Accept commotion(Noun)

ˈæksɛpt kəmˈəʊʃən
ˈækˌsɛpt kəˈmoʊʃən
01

Tình trạng ồn ào và náo loạn rối ren

To accept or receive something that is offered.

一片混乱喧闹的骚动

Ví dụ
02

Một cơn giận dữ dữ dội hoặc sự náo loạn

Be willing to accept something or someone.

一场情绪爆发或骚动

Ví dụ
03

Một màn thể hiện phấn khích hoặc rối rắm trước công chúng

To determine whether something is right or valid

用來判斷某事是否正確或合適

Ví dụ