Bản dịch của từ Accept key objectives trong tiếng Việt
Accept key objectives
Noun [U/C] Verb Noun [C]

Accept key objectives(Noun)
ˈæksɛpt kˈiː ɒbdʒˈɛktɪvz
ˈækˌsɛpt ˈki əbˈdʒɛktɪvz
02
Quyền vào hoặc tham gia
Permission to enter or join
Ví dụ
03
Một điều được chấp nhận một cách tích cực hoặc vui vẻ.
A thing that is received positively or willingly
Ví dụ
Accept key objectives(Verb)
ˈæksɛpt kˈiː ɒbdʒˈɛktɪvz
ˈækˌsɛpt ˈki əbˈdʒɛktɪvz
Accept key objectives(Noun Countable)
ˈæksɛpt kˈiː ɒbdʒˈɛktɪvz
ˈækˌsɛpt ˈki əbˈdʒɛktɪvz
03
Một điều gì đó được đón nhận một cách tích cực hoặc tự nguyện.
An objective that can be explicitly defined and measured
Ví dụ
