Bản dịch của từ Accept key objectives trong tiếng Việt

Accept key objectives

Noun [U/C] Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accept key objectives(Noun)

ˈæksɛpt kˈiː ɒbdʒˈɛktɪvz
ˈækˌsɛpt ˈki əbˈdʒɛktɪvz
01

Thỏa thuận chính thức nhận điều gì đó

An official agreement to receive something.

正式的接收协议

Ví dụ
02

Quyền được vào hoặc tham gia

Right to enter or participate

允许进入或加入

Ví dụ
03

Món đồ được chấp nhận một cách tích cực hoặc tự nguyện

It's something that's accepted in a positive or cheerful manner.

被欣然接受或愿意接受的事物

Ví dụ

Accept key objectives(Verb)

ˈæksɛpt kˈiː ɒbdʒˈɛktɪvz
ˈækˌsɛpt ˈki əbˈdʒɛktɪvz
01

Đồng ý tiếp nhận hoặc thực hiện

A thing accepted, either positively or willingly.

同意接受或承担

Ví dụ
02

Xác nhận hoặc đồng ý

Permission to enter or participate

表示认可或同意

Ví dụ
03

Xem điều gì đó là đúng hoặc hợp lệ

An official agreement to receive something.

这是一项正式的协议,用来获取某样东西。

Ví dụ

Accept key objectives(Noun Countable)

ˈæksɛpt kˈiː ɒbdʒˈɛktɪvz
ˈækˌsɛpt ˈki əbˈdʒɛktɪvz
01

Mục tiêu hay nhiệm vụ mà một người hướng tới để hoàn thành

An official agreement to receive something.

这是一份正式的协议,用以获取某样东西。

Ví dụ
02

Mục đích hoặc ý định của hành động đó là gì

Permission to participate or join

行动的目标或意图

Ví dụ
03

Một mục tiêu có thể xác định rõ ràng và đo lường được

Something is accepted positively or voluntarily.

某件事受到积极或自发的接纳。

Ví dụ