Bản dịch của từ Accident occurred trong tiếng Việt

Accident occurred

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accident occurred(Noun)

ˈæksɪdənt əkˈɜːd
ˈæksədənt əˈkɝd
01

Một tình huống dẫn đến hậu quả có hại

A situation that leads to negative consequences

一个导致负面后果的情况

Ví dụ
02

Một cơ hội tình cờ, một sự kiện không được lên kế hoạch

An accidental incident is an event that was not planned in advance.

意外事件指的是事先未曾预料的事情。

Ví dụ
03

Một sự kiện hoặc sự cố không ngờ đến gây thiệt hại hoặc thương tích

An unexpected event or incident that results in damage or injury.

一次突发事件或意外事故,导致损失或伤害。

Ví dụ