accretive
accretive (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến sự tích tụ hoặc tăng dần; mô tả điều gì đó ngày càng gia tăng hoặc được bổ sung thêm theo thời gian.
Relating to accretion; increasing, or adding to, by growth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "accretive" chỉ về quá trình hoặc đặc điểm của việc gia tăng dần dần, đặc biệt là trong ngữ cảnh kinh tế hoặc tài chính, diễn tả việc bổ sung thêm giá trị hoặc tài sản qua thời gian. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh có sự tương đồng về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "accretive" có thể được sử dụng nhiều hơn trong kinh tế học và đầu tư tại Mỹ. Phát âm cũng có sự khác biệt nhẹ, nhưng không tạo ra sự nhầm lẫn trong giao tiếp.