Bản dịch của từ Accretion trong tiếng Việt
Accretion

Accretion (Noun)
Sự phát triển hoặc tăng lên nhờ sự tích tụ từ từ của các lớp hoặc chất thêm vào; sự chồng chất dần dần của vật chất hoặc thành phần.
Growth or increase by the gradual accumulation of additional layers or matter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "accretion" chỉ quá trình gia tăng, tích tụ hoặc bổ sung thêm một cách từ từ, thường liên quan đến sự tập trung hoặc phát triển của vật chất hoặc tài nguyên. Trong ngữ cảnh địa chất, "accretion" mô tả việc hình thành lớp trầm tích qua thời gian. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt lớn về hình thức viết hay cách phát âm, nhưng có thể có sự khác nhau trong các ứng dụng ngữ cảnh cụ thể.
Họ từ
Từ "accretion" chỉ quá trình gia tăng, tích tụ hoặc bổ sung thêm một cách từ từ, thường liên quan đến sự tập trung hoặc phát triển của vật chất hoặc tài nguyên. Trong ngữ cảnh địa chất, "accretion" mô tả việc hình thành lớp trầm tích qua thời gian. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt lớn về hình thức viết hay cách phát âm, nhưng có thể có sự khác nhau trong các ứng dụng ngữ cảnh cụ thể.
