Anh - Việt

Bản dịch của từ Accretion trong tiếng Việt

accretion

Noun

accretion (Noun)

/əkɹˈiʃn̩/
/əkɹˈiʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Sự phát triển hoặc tăng lên nhờ sự tích tụ từ từ của các lớp hoặc chất thêm vào; sự chồng chất dần dần của vật chất hoặc thành phần.

Growth or increase by the gradual accumulation of additional layers or matter.

Ví dụ
Sự tăng trưởng thành viên mới đã tăng cường sự phổ biến của câu lạc bộ.The accretion of new members boosted the club's popularity.
Sự tăng trưởng quỹ tiền đã cho phép tổ chức từ thiện mở rộng chương trình của mình.The accretion of funds allowed the charity to expand its programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh