Bản dịch của từ Accurse trong tiếng Việt
Accurse

Accurse (Adjective)
Bị nguyền rủa; chịu lời nguyền.
Under a curse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "acurse" không phải là một từ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, mà có thể được hiểu là hình thức động từ của "curse" (nguyền rủa) với nghĩa tiêu cực. Trong tiếng Anh, động từ này thường được dùng để chỉ hành động nguyền rủa ai đó hoặc điều gì đó. Trong khi "curse" được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "acurse" thường thấy trong văn bản cổ điển hoặc tác phẩm văn học, và không có sự phân biệt hình thức giữa hai dạng tiếng Anh.
Từ "acurse" không phải là một từ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, mà có thể được hiểu là hình thức động từ của "curse" (nguyền rủa) với nghĩa tiêu cực. Trong tiếng Anh, động từ này thường được dùng để chỉ hành động nguyền rủa ai đó hoặc điều gì đó. Trong khi "curse" được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "acurse" thường thấy trong văn bản cổ điển hoặc tác phẩm văn học, và không có sự phân biệt hình thức giữa hai dạng tiếng Anh.
