Bản dịch của từ Accurse trong tiếng Việt

Accurse

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accurse(Adjective)

əkˈɝɹsɪd
əkˈɝɹsɪd
01

Bị nguyền rủa; chịu lời nguyền.

Under a curse.

受到诅咒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn tả cảm xúc căm ghét mạnh mẽ hoặc tức giận dữ dội với ai đó hoặc điều gì đó; mang ý nghĩa lên án, nguyền rủa hoặc chửi rủa một cách gay gắt.

Used to express strong dislike of or anger at someone or something.

强烈厌恶或愤怒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh