Bản dịch của từ Achieved affiliation trong tiếng Việt
Achieved affiliation
Noun [U/C]

Achieved affiliation(Noun)
ɐtʃˈiːvd ɐfˌɪlɪˈeɪʃən
əˈtʃivd ˌæfəɫiˈeɪʃən
01
Một hiệp hội hoặc mối liên kết được chính thức công nhận với một tổ chức.
An association or official relationship recognized with an entity.
这是指与某个实体建立的正式合作关系或认可的关系。
Ví dụ
02
Quan hệ chính thức hoặc không chính thức với một nhóm hoặc tổ chức
An official or unofficial relationship with a group or organization.
与某个团体或组织保持正式或非正式的关系
Ví dụ
03
Tình trạng liên kết chặt chẽ với một người hoặc tổ chức cụ thể
This refers to a close connection with a specific individual or organization.
这个状态与某个个人或组织紧密相关联。
Ví dụ
