Anh - Việt

Bản dịch của từ Acinar trong tiếng Việt

acinar

Adjective

acinar (Adjective)

/ˈeɪsɪnˌɑː/
/ˈæsɪnɝ/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về hoặc gồm các nang tuyến nhỏ dạng túi, là những cụm tế bào tiết trong một tuyến.

Relating to or composed of acini the small saclike clusters of secretory cells in a gland

Ví dụ