Bản dịch của từ Acquainted trong tiếng Việt

Acquainted

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acquainted(Adjective)

ˈeɪkweɪntɪd
ˈeɪˈkweɪntɪd
01

Có kiến thức hoặc kinh nghiệm về một điều gì đó

Having knowledge or experience in something

具有某方面的知识或经验

Ví dụ
02

Quen với ai đó hoặc cái gì đó

Being familiar with someone or something

对某人或某事感到熟悉

Ví dụ
03

Làm quen với

Get acquainted with

变得熟悉

Ví dụ