acquisitiveness
Noun
acquisitiveness (Noun)
/əkwˈɪzɪtɪvnɛs/
/əkwˈɪzɪtɪvnɛs/
AI
Ví dụ
Sự ham muốn sở hữu của cô ấy dẫn đến việc mua quần áo thương hiệu đắt tiền.Her acquisitiveness led her to buy expensive designer clothes.
Sự tham lam sở hữu của xã hội phản ánh qua việc tăng số lượng xe hơi sang trọng.The acquisitiveness of the society reflected in the growing number of luxury cars.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "acquisitiveness" chỉ tính chất hoặc xu hướng ham muốn có được tài sản, quyền lợi hoặc kiến thức. Từ này thường liên quan đến sự thèm thuồng vật chất và có thể được xem là tiêu cực trong nhiều bối cảnh xã hội. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về ngữ nghĩa hay cách sử dụng từ này; tuy nhiên, trong giao tiếp hằng ngày, có thể có sự nhấn mạnh khác nhau trong cách phát âm.