Bản dịch của từ Acridine trong tiếng Việt
Acridine

Acridine(Noun)
Một hợp chất rắn không màu thu được từ nhựa than đá, được sử dụng trong sản xuất thuốc nhuộm và thuốc.
A colourless solid compound obtained from coal tar used in the manufacture of dyes and drugs.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Acridine là một hợp chất hữu cơ, có công thức hóa học C13H9N. Nó là một hợp chất tinh thể màu vàng, thường được sử dụng trong lĩnh vực hóa học và sinh học, đặc biệt trong các nghiên cứu về thuốc chống ung thư và tác nhân kháng khuẩn. Ngoài ra, acridine có thể xuất hiện trong một số thuốc nhuộm. Về mặt phát âm, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong văn bản, hai phiên bản có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng từ hoặc ngữ cảnh.
Acridine là một hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ tiếng Latin "acere", mang nghĩa là "chua" hoặc "đắng". Nó được phát hiện lần đầu tiên vào thế kỷ 19 từ nhựa than đá và được sử dụng như một chất nhuộm. Kết cấu hóa học của acridine cho thấy nó có tính chất độc hại và kích thích, điều này liên quan đến cảm giác cay đắng và chua mà tên gọi gợi ý. Từ đó, acridine đã trở thành một thuật ngữ quan trọng trong hóa học và y học.
Acridine là một từ chuyên ngành thường không phổ biến trong các thành phần của kỳ thi IELTS như Nghe, Nói, Đọc và Viết. Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh hóa học và dược phẩm, đặc biệt liên quan đến nghiên cứu về thuốc và hợp chất hữu cơ. Trong các tình huống học thuật, acridine thường được đề cập khi thảo luận về các phản ứng hóa học hoặc tính chất của các hợp chất màu. Việc sử dụng từ này trong giao tiếp hàng ngày và văn chương là rất hạn chế.
Acridine là một hợp chất hữu cơ, có công thức hóa học C13H9N. Nó là một hợp chất tinh thể màu vàng, thường được sử dụng trong lĩnh vực hóa học và sinh học, đặc biệt trong các nghiên cứu về thuốc chống ung thư và tác nhân kháng khuẩn. Ngoài ra, acridine có thể xuất hiện trong một số thuốc nhuộm. Về mặt phát âm, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong văn bản, hai phiên bản có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng từ hoặc ngữ cảnh.
Acridine là một hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ tiếng Latin "acere", mang nghĩa là "chua" hoặc "đắng". Nó được phát hiện lần đầu tiên vào thế kỷ 19 từ nhựa than đá và được sử dụng như một chất nhuộm. Kết cấu hóa học của acridine cho thấy nó có tính chất độc hại và kích thích, điều này liên quan đến cảm giác cay đắng và chua mà tên gọi gợi ý. Từ đó, acridine đã trở thành một thuật ngữ quan trọng trong hóa học và y học.
Acridine là một từ chuyên ngành thường không phổ biến trong các thành phần của kỳ thi IELTS như Nghe, Nói, Đọc và Viết. Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh hóa học và dược phẩm, đặc biệt liên quan đến nghiên cứu về thuốc và hợp chất hữu cơ. Trong các tình huống học thuật, acridine thường được đề cập khi thảo luận về các phản ứng hóa học hoặc tính chất của các hợp chất màu. Việc sử dụng từ này trong giao tiếp hàng ngày và văn chương là rất hạn chế.
