Anh - Việt

Bản dịch của từ Acrimonious trong tiếng Việt

acrimonious

Adjective

acrimonious (Adjective)

/ækɹəmˈoʊniəs/
/ækɹəmˈoʊniəs/
AI

Nghĩa 01

Dùng để miêu tả lời nói, cuộc tranh luận hoặc bầu không khí mang tính thù địch, giận dữ và chua chát; lời lẽ cay nghiệt.

typically of speech or discussion angry and bitter.

Ví dụ
Cuộc tranh luận gay gắt chia rẽ cộng đồng truyền thông xã hội.The acrimonious debate divided the social media community.
Nhận xét của cô ấy không gay gắt, chúng mang tính xây dựng và tích cực.Her comments were not acrimonious, they were constructive and positive.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của acrimonious (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

acrimonious

gay gắt

more acrimonious

gay gắt hơn

most acrimonious

gay gắt nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh