Bản dịch của từ Acromegalic trong tiếng Việt
Acromegalic

Acromegalic (Adjective)
(thuộc) bệnh to đầu chi; liên quan đến tình trạng acromegaly — tức là các triệu chứng do bệnh tăng tiết hormon tăng trưởng ở người trưởng thành gây dày to xương và mô mềm ở tay, chân, hàm, trán, v.v.
Pathology Pertaining to or characteristic of acromegaly.
Acromegalic (Noun)
Một người mắc bệnh phì đại chi (acromegaly) — nghĩa là người có triệu chứng tăng sản hormone tăng trưởng ở tuổi trưởng thành dẫn đến chân tay, xương mặt và các mô mềm lớn hơn bình thường.
Pathology A person affected by acromegaly.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "acromegalic" là tính từ dùng để mô tả tình trạng y tế liên quan đến bệnh acromegaly, một rối loạn nội tiết do sản xuất quá mức hormone tăng trưởng. Người mắc bệnh này thường có sự phát triển bất thường của xương và mô, đặc biệt ở tay, chân và mặt. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cả hình thức viết lẫn nghĩa, nhưng cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa hai biến thể.
Họ từ
Từ "acromegalic" là tính từ dùng để mô tả tình trạng y tế liên quan đến bệnh acromegaly, một rối loạn nội tiết do sản xuất quá mức hormone tăng trưởng. Người mắc bệnh này thường có sự phát triển bất thường của xương và mô, đặc biệt ở tay, chân và mặt. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cả hình thức viết lẫn nghĩa, nhưng cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa hai biến thể.
