Anh - Việt

Bản dịch của từ Acromegalic trong tiếng Việt

acromegalic

AdjectiveNoun

acromegalic (Adjective)

/ækɹoʊməgˈælɪk/
/ækɹoʊməgˈælɪk/
AI

Nghĩa 01

(thuộc) bệnh to đầu chi; liên quan đến tình trạng acromegaly — tức là các triệu chứng do bệnh tăng tiết hormon tăng trưởng ở người trưởng thành gây dày to xương và mô mềm ở tay, chân, hàm, trán, v.v.

pathology Pertaining to or characteristic of acromegaly.

Ví dụ
Đặc điểm acromegalic của John khiến anh nổi bật trong các buổi gặp gỡ xã hội.John's acromegalic features made him stand out in social gatherings.
Những người có đặc điểm acromegalic không phải lúc nào cũng được chấp nhận dễ dàng.People with acromegalic traits do not always get accepted easily.

acromegalic (Noun)

/ækɹoʊməgˈælɪk/
/ækɹoʊməgˈælɪk/
AI

Nghĩa 01

Một người mắc bệnh phì đại chi (acromegaly) — nghĩa là người có triệu chứng tăng sản hormone tăng trưởng ở tuổi trưởng thành dẫn đến chân tay, xương mặt và các mô mềm lớn hơn bình thường.

pathology A person affected by acromegaly.

Ví dụ
John là một người mắc bệnh acromegaly, gặp khó khăn hàng ngày trong xã hội.John is an acromegalic individual who faces daily challenges in society.
Nhiều người mắc bệnh acromegaly không nhận được sự hỗ trợ đầy đủ từ cộng đồng.Many acromegalic people do not receive adequate support from their communities.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh