Bản dịch của từ Acronym trong tiếng Việt

Acronym

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acronym (Noun)

ˈækɹənɪm
ˈækɹənɪm
01

Một từ viết tắt được tạo từ chữ cái đầu của các từ khác và được đọc như một từ (ví dụ: ASCII, NASA).

An abbreviation formed from the initial letters of other words and pronounced as a word (e.g. ASCII, NASA).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ