Bản dịch của từ Ascii trong tiếng Việt
Ascii
Noun [U/C]

Ascii(Noun)
ˈaʃi
ˈaʃi
Ví dụ
02
Một tập hợp các mã nhị phân tương ứng với các ký tự trong tiếng Anh
A set of binary codes corresponding to characters used in English.
一组与英文字符对应的二进制编码
Ví dụ
03
Ví dụ
