Bản dịch của từ Ascii trong tiếng Việt
Ascii

Ascii (Noun)
Viết tắt của “American Standard Code for Information Interchange” — một tiêu chuẩn dùng trong tin học để mã hóa ký tự thành các số (dãy bit) để máy tính lưu trữ và truyền dữ liệu. Nói đơn giản, ASCII là bảng mã quy ước cách biểu diễn chữ cái, chữ số và ký tự đặc biệt dưới dạng số.
An abbreviation for American Standard Code for Information Interchange, a standard way to represent characters as numbers in computing.
Một chuẩn mã hóa dùng để biểu diễn ký tự trên máy tính và thiết bị điện tử (chủ yếu ký tự Latin, chữ, chữ số và ký hiệu cơ bản).
A standard code for representing characters on electronic devices.
ASCII là viết tắt của "American Standard Code for Information Interchange" — một bảng mã tiêu chuẩn dùng để biểu diễn chữ cái, chữ số và ký tự bằng các mã số (thường là số nhị phân/nhị phân 7-bit hoặc 8-bit) để máy tính và thiết bị trao đổi dữ liệu hiểu được. Nói ngắn gọn: ASCII là quy ước chuyển ký tự thành mã số cho máy tính.
ASCII là một chuẩn mã hóa dùng số để biểu diễn các ký tự chữ, chữ số và ký hiệu (ví dụ: A, a, 0, !). Mỗi ký tự tương ứng với một giá trị số (thường 0–127) để máy tính có thể lưu và truyền văn bản.
A standard code for representing text characters using numbers.
Một chuẩn mã hóa ký tự dùng trong máy tính để biểu diễn chữ, số và ký hiệu bằng các mã số (thường là 7-bit), giúp các hệ thống trao đổi văn bản hiểu nhau.
A standard form for character representation in computers.
ASCII là viết tắt của "American Standard Code for Information Interchange" — một chuẩn mã hóa ký tự dùng trong truyền tin và máy tính để đại diện chữ, số và ký hiệu bằng các giá trị số (thường là mã nhị phân). Nói ngắn gọn, ASCII là bộ quy ước gán mã số cho các ký tự cơ bản trong máy tính và truyền thông.
The American Standard Code for Information Interchange a character encoding standard for electronic communication.
ASCII là viết tắt của "American Standard Code for Information Interchange" — một chuẩn mã hóa ký tự dùng trong máy tính để biểu diễn văn bản (mỗi chữ, số, dấu chấm câu được gán một mã số).
An acronym for American Standard Code for Information Interchange which is a character encoding scheme that represents text in computers.
Một tiêu chuẩn mã hóa ký tự dùng trong truyền thông điện tử, biểu diễn chữ, chữ số và ký hiệu bằng các mã số để máy tính, thiết bị viễn thông và thiết bị khác có thể lưu trữ và trao đổi văn bản.
A character encoding standard for electronic communication that represents text in computers telecommunications equipment and other devices that use text.
Một tiêu chuẩn mã hóa ký tự dùng trong truyền tin điện tử, quy định cách biểu diễn chữ, số và ký hiệu bằng mã nhị phân để máy tính và thiết bị trao đổi dữ liệu hiểu được.
Một cách biểu diễn chữ, số và ký tự dưới dạng dữ liệu nhị phân theo tiêu chuẩn ASCII (một bảng mã ký tự dùng phổ biến để máy tính lưu trữ và truyền văn bản).
A digital representation of text based on the provisions of the ASCII standard.
Bất kỳ ký tự nào theo chuẩn ASCII — tức là các chữ cái, chữ số, dấu câu và ký tự điều khiển cơ bản được định nghĩa trong bảng mã ASCII.
Any of the characters in the ASCII standard.
Ascii (Adjective)
Liên quan đến hoặc sử dụng mã để biểu diễn ký tự (thường chỉ bảng mã ký tự ASCII — bộ mã chuẩn dùng để biểu diễn chữ, số và ký hiệu trong máy tính).
Relating to or using a code for representing characters.
Miêu tả một đoạn văn bản chỉ gồm các ký tự ASCII (các ký tự cơ bản của tiếng Anh và ký hiệu chuẩn như chữ cái A–Z, số, dấu câu, và ký hiệu khác trong bảng mã ASCII), không chứa chữ tiếng Việt có dấu hay ký tự đặc biệt khác.
Describing a text that only includes ASCII characters.
Thuộc về ký tự ASCII — những ký tự cơ bản dùng trong văn bản máy tính (chữ cái Latinh, chữ số, dấu chấm câu và một số ký hiệu điều khiển).
Pertaining to ASCII characters which are the basic characters used in computer text.
(tính từ) Liên quan đến hoặc chỉ gồm ký tự ASCII; tức là văn bản chỉ dùng các ký tự tiêu chuẩn của bảng ASCII (chữ Latinh không dấu, chữ số, dấu câu và ký tự điều khiển cơ bản).
Pertaining to text that is composed of ASCII characters only.
Được đặc trưng bởi việc sử dụng chuẩn ASCII (mã ký tự ASCII) để biểu diễn dữ liệu — tức là dữ liệu/chuỗi ký tự được mã hóa theo bảng mã ASCII.
Characterized by the use of the ASCII standard in data representation.
Thuộc về ASCII — chuẩn mã hoá ký tự tiếng Anh (American Standard Code for Information Interchange) dùng để biểu diễn chữ, chữ số và ký hiệu bằng mã nhị phân (thường trong máy tính và truyền dữ liệu).
Relating to the American Standard Code for Information Interchange.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ASCII, viết tắt của American Standard Code for Information Interchange, là một mã ký tự được sử dụng để trao đổi thông tin giữa các thiết bị điện tử. Nó sử dụng 7 bit để biểu diễn 128 ký tự, bao gồm chữ cái, chữ số, và các ký tự điều khiển. Trong khi ASCII là tiêu chuẩn ở Mỹ, các phiên bản mở rộng như ISO-8859-1 xuất hiện trong môi trường quốc tế, cho phép mã hóa nhiều ký tự hơn, phù hợp với các ngôn ngữ khác nhau.
ASCII, viết tắt của American Standard Code for Information Interchange, là một mã ký tự được sử dụng để trao đổi thông tin giữa các thiết bị điện tử. Nó sử dụng 7 bit để biểu diễn 128 ký tự, bao gồm chữ cái, chữ số, và các ký tự điều khiển. Trong khi ASCII là tiêu chuẩn ở Mỹ, các phiên bản mở rộng như ISO-8859-1 xuất hiện trong môi trường quốc tế, cho phép mã hóa nhiều ký tự hơn, phù hợp với các ngôn ngữ khác nhau.
