Bản dịch của từ Ascii trong tiếng Việt

Ascii

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ascii (Noun)

ˈæski
ˈæski
01

Viết tắt của “American Standard Code for Information Interchange” — một tiêu chuẩn dùng trong tin học để mã hóa ký tự thành các số (dãy bit) để máy tính lưu trữ và truyền dữ liệu. Nói đơn giản, ASCII là bảng mã quy ước cách biểu diễn chữ cái, chữ số và ký tự đặc biệt dưới dạng số.

An abbreviation for American Standard Code for Information Interchange, a standard way to represent characters as numbers in computing.

Ví dụ
02

Một chuẩn mã hóa dùng để biểu diễn ký tự trên máy tính và thiết bị điện tử (chủ yếu ký tự Latin, chữ, chữ số và ký hiệu cơ bản).

A standard code for representing characters on electronic devices.

Ví dụ
03

ASCII là viết tắt của "American Standard Code for Information Interchange" — một bảng mã tiêu chuẩn dùng để biểu diễn chữ cái, chữ số và ký tự bằng các mã số (thường là số nhị phân/nhị phân 7-bit hoặc 8-bit) để máy tính và thiết bị trao đổi dữ liệu hiểu được. Nói ngắn gọn: ASCII là quy ước chuyển ký tự thành mã số cho máy tính.

American Standard Code for Information Interchange.

Ví dụ
04

ASCII là một chuẩn mã hóa dùng số để biểu diễn các ký tự chữ, chữ số và ký hiệu (ví dụ: A, a, 0, !). Mỗi ký tự tương ứng với một giá trị số (thường 0–127) để máy tính có thể lưu và truyền văn bản.

A standard code for representing text characters using numbers.

Ví dụ
05

Một chuẩn mã hóa ký tự dùng trong máy tính để biểu diễn chữ, số và ký hiệu bằng các mã số (thường là 7-bit), giúp các hệ thống trao đổi văn bản hiểu nhau.

A standard form for character representation in computers.

Ví dụ
06

Trong tin học, một giá trị nhị phân (một mã số bằng bit) tương ứng với một ký tự theo tiêu chuẩn ASCII.

In computing a binary value that corresponds to a character in the ASCII standard.

Ví dụ
07

Một chuẩn mã hóa ký tự dùng để biểu diễn văn bản trên máy tính và các thiết bị khác, trong đó mỗi ký tự (chữ, số, dấu) được gán một mã số (thường là 0–127 trong ASCII tiêu chuẩn).

A character encoding scheme representing text in computers and other devices that use text.

Ví dụ
08

ASCII là viết tắt của "American Standard Code for Information Interchange" — một chuẩn mã hóa ký tự dùng trong truyền tin và máy tính để đại diện chữ, số và ký hiệu bằng các giá trị số (thường là mã nhị phân). Nói ngắn gọn, ASCII là bộ quy ước gán mã số cho các ký tự cơ bản trong máy tính và truyền thông.

The American Standard Code for Information Interchange a character encoding standard for electronic communication.

Ví dụ
09

ASCII là viết tắt của "American Standard Code for Information Interchange" — một chuẩn mã hóa ký tự dùng trong máy tính để biểu diễn văn bản (mỗi chữ, số, dấu chấm câu được gán một mã số).

An acronym for American Standard Code for Information Interchange which is a character encoding scheme that represents text in computers.

Ví dụ
10

Một tiêu chuẩn mã hóa ký tự dùng trong truyền thông điện tử, biểu diễn chữ, chữ số và ký hiệu bằng các mã số để máy tính, thiết bị viễn thông và thiết bị khác có thể lưu trữ và trao đổi văn bản.

A character encoding standard for electronic communication that represents text in computers telecommunications equipment and other devices that use text.

Ví dụ
11

Một định dạng tiêu chuẩn dùng để biểu diễn ký tự bằng các số (mỗi chữ, số, hoặc ký hiệu được ánh xạ thành một mã số).

A standardized format that is used to represent characters as numbers.

Ví dụ
12

Một tiêu chuẩn mã hóa ký tự dùng trong truyền tin điện tử, quy định cách biểu diễn chữ, số và ký hiệu bằng mã nhị phân để máy tính và thiết bị trao đổi dữ liệu hiểu được.

A character encoding standard for electronic communication.

Ví dụ
13

Một cách biểu diễn chữ, số và ký tự dưới dạng dữ liệu nhị phân theo tiêu chuẩn ASCII (một bảng mã ký tự dùng phổ biến để máy tính lưu trữ và truyền văn bản).

A digital representation of text based on the provisions of the ASCII standard.

Ví dụ
14

Bất kỳ ký tự nào theo chuẩn ASCII — tức là các chữ cái, chữ số, dấu câu và ký tự điều khiển cơ bản được định nghĩa trong bảng mã ASCII.

Any of the characters in the ASCII standard.

Ví dụ

Ascii (Adjective)

ˈæski
ˈæski
01

Liên quan đến hoặc sử dụng mã ASCII — hệ mã ký tự tiêu chuẩn (dùng các số để biểu diễn chữ cái, số và ký hiệu cơ bản trong máy tính). Thường dùng để chỉ dữ liệu, tệp hoặc chế độ mã hóa theo bảng mã ASCII.

Relating to or using the ASCII code.

Ví dụ
02

Liên quan đến hoặc sử dụng mã để biểu diễn ký tự (thường chỉ bảng mã ký tự ASCII — bộ mã chuẩn dùng để biểu diễn chữ, số và ký hiệu trong máy tính).

Relating to or using a code for representing characters.

Ví dụ
03

Liên quan đến cách biểu diễn hoặc thao tác bằng mã ASCII (bảng mã ký tự tiếng Anh cơ bản), tức là dùng các ký tự, mã hoặc định dạng theo chuẩn ASCII.

Referring to representations or operations involving ASCII code.

Ví dụ
04

Miêu tả một đoạn văn bản chỉ gồm các ký tự ASCII (các ký tự cơ bản của tiếng Anh và ký hiệu chuẩn như chữ cái A–Z, số, dấu câu, và ký hiệu khác trong bảng mã ASCII), không chứa chữ tiếng Việt có dấu hay ký tự đặc biệt khác.

Describing a text that only includes ASCII characters.

Ví dụ
05

Thuộc về ký tự ASCII — những ký tự cơ bản dùng trong văn bản máy tính (chữ cái Latinh, chữ số, dấu chấm câu và một số ký hiệu điều khiển).

Pertaining to ASCII characters which are the basic characters used in computer text.

Ví dụ
06

Có thể được biểu diễn, mã hóa hoặc lưu dưới dạng ASCII (bảng mã ký tự cơ bản gồm các ký tự Latinh, chữ số và ký hiệu). Nói cách khác, nội dung chỉ dùng các ký tự thuộc chuẩn ASCII và không cần ký tự đặc biệt hay ký tự Unicode khác.

Able to be represented in ASCII format.

Ví dụ
07

(tính từ) Liên quan đến hoặc chỉ gồm ký tự ASCII; tức là văn bản chỉ dùng các ký tự tiêu chuẩn của bảng ASCII (chữ Latinh không dấu, chữ số, dấu câu và ký tự điều khiển cơ bản).

Pertaining to text that is composed of ASCII characters only.

Ví dụ
08

Liên quan đến hoặc sử dụng bộ ký tự ASCII (một tập ký tự tiêu chuẩn gồm các chữ cái Latinh, chữ số và ký hiệu cơ bản dùng trong máy tính). Dùng để mô tả dữ liệu, tệp hoặc văn bản mã hóa theo chuẩn ASCII.

Relating to or using the ASCII character set.

Ví dụ
09

Được đặc trưng bởi việc sử dụng chuẩn ASCII (mã ký tự ASCII) để biểu diễn dữ liệu — tức là dữ liệu/chuỗi ký tự được mã hóa theo bảng mã ASCII.

Characterized by the use of the ASCII standard in data representation.

Ví dụ
10

Thuộc về ASCII — chuẩn mã hoá ký tự tiếng Anh (American Standard Code for Information Interchange) dùng để biểu diễn chữ, chữ số và ký hiệu bằng mã nhị phân (thường trong máy tính và truyền dữ liệu).

Relating to the American Standard Code for Information Interchange.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh