Bản dịch của từ Across from trong tiếng Việt
Across from
Phrase

Across from(Phrase)
ˈeɪkrɒs frˈɒm
ˈeɪˈkrɔs ˈfrɑm
01
Không đồng ý với hoặc đối lập với điều gì đó
In disagreement with or contrasting with something
Ví dụ
Ví dụ
Across from

Không đồng ý với hoặc đối lập với điều gì đó
In disagreement with or contrasting with something