acrylonitrile
acrylonitrile (Noun)
Nghĩa 01
Một chất lỏng có mùi hăng, độc, được dùng để sản xuất sợi tổng hợp và các loại polymer khác.
A pungent toxic liquid used in making artificial fibres and other polymers.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Acrylonitrile là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C3H3N, thường được sử dụng trong sản xuất các polyme như polyacrylonitrile, được ứng dụng trong lĩnh vực sợi tổng hợp và nhựa. Acrylonitrile là một chất lỏng không màu và có mùi hăng, dễ bay hơi và có tính độc hại. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, chẳng hạn như các nguyên âm và phụ âm có thể được nhấn mạnh khác nhau.