Anh - Việt

Bản dịch của từ Acrylonitrile trong tiếng Việt

acrylonitrile

Noun

acrylonitrile (Noun)

/ækɹəloʊnˈaɪtɹɪl/
/ækɹəloʊnˈaɪtɹɪl/
AI

Nghĩa 01

Một chất lỏng có mùi hăng, độc, được dùng để sản xuất sợi tổng hợp và các loại polymer khác.

A pungent toxic liquid used in making artificial fibres and other polymers.

Ví dụ
Acrylonitrile được sử dụng để sản xuất nhiều sợi tổng hợp cho quần áo.Acrylonitrile is used to produce many synthetic fibers for clothing.
Acrylonitrile không an toàn khi tiếp xúc trực tiếp với con người hoặc tiêu thụ.Acrylonitrile is not safe for direct human contact or consumption.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh